Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đáp sớm" (1)

đáp sớm
phát
Tiếng Anh Động từsoon arrive
Từ vựng của tôi
chuyến bay đáp sớm 30 phút
I arrived early on a 30 minute flight.

swap_horiz Từ liên quan "đáp sớm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đáp sớm" (1)

chuyến bay đáp sớm 30 phút
I arrived early on a 30 minute flight.